Khi AI vào lớp học, cách đánh giá học sinh phải thay đổi
Trong môi trường AI, giáo viên không thể chỉ nhìn sản phẩm cuối cùng để xác định học sinh có thực sự hiểu và làm chủ kiến thức hay không.
- Sau hơn một năm truy nã, đối tượng lừa đảo bị bắt tại cửa khẩu
- Lập nhóm Facebook “Những người ghét bố mẹ”, thanh niên bị công an làm việc
- Biến tướng dạy thêm học thêm
Một bài viết mạch lạc, chương trình chạy tốt hay bài thuyết trình đẹp đều có thể được tạo ra với sự hỗ trợ đáng kể của AI. Vì vậy, đánh giá học sinh cần đồng thời xem xét khả năng sử dụng AI và năng lực tư duy độc lập của các em.
Đánh giá cả cách học sinh tạo ra sản phẩm
Trước đây, sản phẩm cuối cùng thường là căn cứ quan trọng để giáo viên nhận xét kết quả học tập. Nhưng khi AI có thể tạo văn bản, phân tích thông tin, gợi ý ý tưởng hoặc hỗ trợ lập trình, một sản phẩm hoàn chỉnh không còn đủ để chứng minh người học đã tự mình giải quyết nhiệm vụ.
Điều cần được nhìn thấy là quá trình phía sau sản phẩm. Học sinh có thể được yêu cầu lưu lại ý tưởng ban đầu, câu hỏi nghiên cứu, nguồn thông tin, những câu hỏi đã đặt cho AI, kết quả nhận được, cách kiểm chứng và phần nội dung đã chỉnh sửa. Những dữ liệu đó tạo thành một dạng “dấu vết học tập”, giúp giáo viên nhận biết mức độ tham gia thực sự của người học.
Một cách đơn giản khác là tổ chức vấn đáp ngắn sau khi học sinh hoàn thành nhiệm vụ. Giáo viên có thể hỏi vì sao các em chọn cách giải quyết đó, nguồn nào quan trọng, thông tin được kiểm chứng ra sao hoặc kết quả có thay đổi nếu điều kiện ban đầu thay đổi hay không. Những câu hỏi này khó có thể được trả lời chỉ bằng việc sao chép một sản phẩm có sẵn.
Điều đó không có nghĩa sản phẩm cuối cùng mất giá trị. Sản phẩm vẫn cần được đánh giá, nhưng phải đặt cùng với quá trình hình thành và khả năng giải thích, bảo vệ kết quả của học sinh.
Trong những nhiệm vụ phù hợp, học sinh có thể dùng AI để tìm kiếm thông tin, phát triển ý tưởng, phân tích hoặc nhận phản hồi. Khi ấy, giáo viên cần quan tâm đến khả năng đặt vấn đề, lựa chọn thông tin, kiểm chứng kết quả AI và chỉnh sửa sản phẩm bằng đóng góp trí tuệ của chính mình.
Ngược lại, những bài kiểm tra nhằm xác nhận năng lực cá nhân cần có nhiệm vụ không sử dụng AI. Học sinh phải tự nhớ, hiểu, phân tích, giải quyết và trình bày vấn đề để giáo viên biết năng lực thực sự của các em.
Nhà trường vì thế cần xác định rõ nhiệm vụ nào được dùng AI, dùng với mục đích gì và phần nào học sinh bắt buộc phải thực hiện độc lập. Chỉ cho phép AI có thể tạo sự phụ thuộc, trong khi cấm hoàn toàn công cụ này lại khiến học sinh thiếu cơ hội học cách sử dụng AI có trách nhiệm.
Đổi mới đánh giá cũng đòi hỏi thay đổi cách dạy. Nếu lớp học vẫn chủ yếu yêu cầu ghi nhớ và tái hiện kiến thức, việc đánh giá tư duy sẽ khó đạt hiệu quả. Các nhiệm vụ phân tích, tranh luận, thiết kế, thử nghiệm, giải quyết tình huống mới, nghiên cứu khoa học, STEM và thảo luận cần được tăng cường.
Cuối cùng, mục tiêu không phải buộc học sinh tránh xa AI mà giúp các em biết lúc nào nên sử dụng công cụ và lúc nào phải tự suy nghĩ, quyết định và chịu trách nhiệm. Trong môi trường đó, một “thước đo” mới cần nhìn vào kiến thức, khả năng đặt câu hỏi, kiểm chứng, tư duy phản biện, sáng tạo và trách nhiệm khi sử dụng AI.
Phạm Mai (tổng hơp)